未受指使 wèi shòu zhǐ shǐ · vị thụ chỉ sử Hán Việt: vị thụ chỉ sử · Pinyin: wèi shòu zhǐ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 受 (thụ) + 指 (chỉ) + 使 (sử)Pinyinwèi shòu zhǐ shǐHán Việtvị thụ chỉ sửCấu tạo未 + 受 + 指 + 使 · vị + thụ + chỉ + sử nghĩa thành phần: vị + thụ + chỉ + sử