未受挑戰 wèi shòu tiǎo zhàn · vị thụ thiêu chiến Hán Việt: vị thụ thiêu chiến · Pinyin: wèi shòu tiǎo zhàn Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 受 (thụ) + 挑 (thiêu) + 戰 (chiến)Pinyinwèi shòu tiǎo zhànHán Việtvị thụ thiêu chiếnCấu tạo未 + 受 + 挑 + 戰 · vị + thụ + thiêu + chiến nghĩa thành phần: vị + thụ + thiêu + chiến