未受精的

vị thụ tinh đích

Hán Việt: vị thụ tinh đích

Tổng quan

không được bón phân (đất), (sinh vật học) không được thụ tinh, không được làm thụ thai

Cấu tạo: (vị) + (thụ) + (tinh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không được bón phân (đất), (sinh vật học) không được thụ tinh, không được làm thụ thai