未受精的蛋 vị thụ tinh đích đản Hán Việt: vị thụ tinh đích đản Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 受 (thụ) + 精 (tinh) + 的 (đích) + 蛋 (đản)Hán Việtvị thụ tinh đích đảnCấu tạo未 + 受 + 精 + 的 + 蛋 · vị + thụ + tinh + đích + đản nghĩa thành phần: vị + thụ + tinh + đích + đản Nghĩa EngCihui wind egg