未受約束 wèi shòu yuē shù · vị thụ ước thúc Hán Việt: vị thụ ước thúc · Pinyin: wèi shòu yuē shù Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 受 (thụ) + 約 (ước) + 束 (thúc)Pinyinwèi shòu yuē shùHán Việtvị thụ ước thúcCấu tạo未 + 受 + 約 + 束 · vị + thụ + ước + thúc nghĩa thành phần: vị + thụ + ước + thúc