未受請託 wèi shòu qǐng tuō · vị thụ thỉnh thác Hán Việt: vị thụ thỉnh thác · Pinyin: wèi shòu qǐng tuō Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 受 (thụ) + 請 (thỉnh) + 託 (thác)Pinyinwèi shòu qǐng tuōHán Việtvị thụ thỉnh thácCấu tạo未 + 受 + 請 + 託 · vị + thụ + thỉnh + thác nghĩa thành phần: vị + thụ + thỉnh + thác