未受請求 wèi shòu qǐng qiú · vị thụ thỉnh cầu Hán Việt: vị thụ thỉnh cầu · Pinyin: wèi shòu qǐng qiú Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 受 (thụ) + 請 (thỉnh) + 求 (cầu)Pinyinwèi shòu qǐng qiúHán Việtvị thụ thỉnh cầuCấu tạo未 + 受 + 請 + 求 · vị + thụ + thỉnh + cầu nghĩa thành phần: vị + thụ + thỉnh + cầu