未叫到的 vị khiếu đáo đích Hán Việt: vị khiếu đáo đích Tổng quan không được gọi, không được mời Cấu tạo: 未 (vị) + 叫 (khiếu) + 到 (đáo) + 的 (đích)Hán Việtvị khiếu đáo đíchCấu tạo未 + 叫 + 到 + 的 · vị + khiếu + đáo + đích nghĩa thành phần: vị + khiếu + đáo + đích Nghĩa ViệtCihui không được gọi, không được mời