未吸收的 vị hấp thu đích Hán Việt: vị hấp thu đích Tổng quan không bị nuốt; không bị hút Cấu tạo: 未 (vị) + 吸 (hấp) + 收 (thu) + 的 (đích)Hán Việtvị hấp thu đíchCấu tạo未 + 吸 + 收 + 的 · vị + hấp + thu + đích nghĩa thành phần: vị + hấp + thu + đích Nghĩa ViệtCihui không bị nuốt; không bị hút