未啓封的 vị khải phong đích Hán Việt: vị khải phong đích Tổng quan không mở, bị đóng lại Cấu tạo: 未 (vị) + 啓 (khải) + 封 (phong) + 的 (đích)Hán Việtvị khải phong đíchCấu tạo未 + 啓 + 封 + 的 · vị + khải + phong + đích nghĩa thành phần: vị + khải + phong + đích Nghĩa ViệtCihui không mở, bị đóng lại