未固結的

vị cố kết đích

Hán Việt: vị cố kết đích

Tổng quan

không được củng cố, không được vững chắc

Cấu tạo: (vị) + (cố) + (kết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không được củng cố, không được vững chắc