未增塑的 vị tăng tố đích Hán Việt: vị tăng tố đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 增 (tăng) + 塑 (tố) + 的 (đích)Hán Việtvị tăng tố đíchCấu tạo未 + 增 + 塑 + 的 · vị + tăng + tố + đích nghĩa thành phần: vị + tăng + tố + đích Nghĩa EngCihui unplasticizied