未處理過 wèi chǔ lǐ guò · vị xử lí quá Hán Việt: vị xử lí quá · Pinyin: wèi chǔ lǐ guò Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 處 (xử) + 理 (lí) + 過 (quá)Pinyinwèi chǔ lǐ guòHán Việtvị xử lí quáCấu tạo未 + 處 + 理 + 過 · vị + xử + lí + quá nghĩa thành phần: vị + xử + lí + quá