未始不可

vị thủy bất khả

Hán Việt: vị thủy bất khả

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (thủy) + (bất) + (khả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未始不可 èishǐbùkě f.e. It is not impossible.