未婚人口 vị hôn nhân khẩu Hán Việt: vị hôn nhân khẩu Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 婚 (hôn) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)Hán Việtvị hôn nhân khẩuCấu tạo未 + 婚 + 人 + 口 · vị + hôn + nhân + khẩu nghĩa thành phần: vị + hôn + nhân + khẩu Nghĩa EngCihui 未婚人口 èihūn rénkǒu n. never-married population