未婚女人

vị hôn nữ nhân

Hán Việt: vị hôn nữ nhân

Tổng quan

cô gái (chưa chồng, người Đức) bà cô (không chồng)

Cấu tạo: (vị) + (hôn) + (nữ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô gái (chưa chồng, người Đức) bà cô (không chồng)