未婚男子

wèi hūn nán zǐ vị hôn nam tử

Hán Việt: vị hôn nam tử · Pinyin: wèi hūn nán zǐ

Tổng quan

người hầu bàn ở tiệm ăn

Cấu tạo: (vị) + (hôn) + (nam) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hầu bàn ở tiệm ăn

Eng

  • Cihui 未婚男子 èihūn nánzǐ n. bachelor M:¹míng/¹gè