未嫁先寡 vị giá tiên quả Hán Việt: vị giá tiên quả Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 嫁 (giá) + 先 (tiên) + 寡 (quả)Hán Việtvị giá tiên quảCấu tạo未 + 嫁 + 先 + 寡 · vị + giá + tiên + quả nghĩa thành phần: vị + giá + tiên + quả Nghĩa EngCihui 未嫁先寡 èijiàxiānguǎ f.e. a woman who remains unmarried after the death of her fiancé