未孵化的

vị phu hóa đích

Hán Việt: vị phu hóa đích

Tổng quan

không nở (trứng), không tô nét chải, không gạch đường bóng (hình vẽ)

Cấu tạo: (vị) + (phu) + (hóa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nở (trứng), không tô nét chải, không gạch đường bóng (hình vẽ)