未完成時 wèi wán chéng shí · vị hoàn thành thì Hán Việt: vị hoàn thành thì · Pinyin: wèi wán chéng shí Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 完 (hoàn) + 成 (thành) + 時 (thì)Pinyinwèi wán chéng shíHán Việtvị hoàn thành thìCấu tạo未 + 完 + 成 + 時 · vị + hoàn + thành + thì nghĩa thành phần: vị + hoàn + thành + thì