未定义的
vị định nghĩa đích
Hán Việt: vị định nghĩa đích
Tổng quan
còn do dự, chưa quyết định, không được gii quyết (vấn đề), không được gii đáp (thắc mắc), không được tách ra thành thành phần cấu tạo, (âm nhạc) chưa chuyển sang thuận tai
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chưa xác định
Mainland
- Kaggle Zh-Vi unresolved