未密封的 vị mật phong đích Hán Việt: vị mật phong đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 密 (mật) + 封 (phong) + 的 (đích)Hán Việtvị mật phong đíchCấu tạo未 + 密 + 封 + 的 · vị + mật + phong + đích nghĩa thành phần: vị + mật + phong + đích Nghĩa EngCihui unencapsulated