未實施的 vị thật thi đích Hán Việt: vị thật thi đích Tổng quan không thi hành (bản án, luật) Cấu tạo: 未 (vị) + 實 (thật) + 施 (thi) + 的 (đích)Hán Việtvị thật thi đíchCấu tạo未 + 實 + 施 + 的 · vị + thật + thi + đích nghĩa thành phần: vị + thật + thi + đích Nghĩa ViệtCihui không thi hành (bản án, luật)