未射中目標 vị xạ trung mục tiêu Hán Việt: vị xạ trung mục tiêu Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 射 (xạ) + 中 (trung) + 目 (mục) + 標 (tiêu)Hán Việtvị xạ trung mục tiêuCấu tạo未 + 射 + 中 + 目 + 標 · vị + xạ + trung + mục + tiêu nghĩa thành phần: vị + xạ + trung + mục + tiêu Nghĩa EngCihui beside the mark