未干燥的

vị kiền táo đích

Hán Việt: vị kiền táo đích

Tổng quan

không phơi khô

Cấu tạo: 未 (vị) + 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa khô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi undried

Từ liên quan

Gần nghĩa

未干的