未乾燥的 vị kiền táo đích Hán Việt: vị kiền táo đích Tổng quan không phơi khô Cấu tạo: 未 (vị) + 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 的 (đích)Hán Việtvị kiền táo đíchCấu tạo未 + 乾 + 燥 + 的 · vị + kiền + táo + đích nghĩa thành phần: vị + kiền + táo + đích Nghĩa ViệtCihui không phơi khô