未開化人 wèi kāi huà rén · vị khai hóa nhân Hán Việt: vị khai hóa nhân · Pinyin: wèi kāi huà rén Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 開 (khai) + 化 (hóa) + 人 (nhân)Pinyinwèi kāi huà rénHán Việtvị khai hóa nhânCấu tạo未 + 開 + 化 + 人 · vị + khai + hóa + nhân nghĩa thành phần: vị + khai + hóa + nhân