未開發的 vị khai phát đích Hán Việt: vị khai phát đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 開 (khai) + 發 (phát) + 的 (đích)Hán Việtvị khai phát đíchCấu tạo未 + 開 + 發 + 的 · vị + khai + phát + đích nghĩa thành phần: vị + khai + phát + đích Nghĩa EngCihui savage