未引用的 vị dẫn dụng đích Hán Việt: vị dẫn dụng đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 引 (dẫn) + 用 (dụng) + 的 (đích)Hán Việtvị dẫn dụng đíchCấu tạo未 + 引 + 用 + 的 · vị + dẫn + dụng + đích nghĩa thành phần: vị + dẫn + dụng + đích Nghĩa EngCihui unreferenced