未形之患

wèi xíng zhī huàn vị hình chi hoạn

Hán Việt: vị hình chi hoạn · Pinyin: wèi xíng zhī huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (hình) + (chi) + (hoạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 還沒顯露的禍患。宋.蘇舜欽〈諮目五〉:「不如先取為備,可以建事立功,消未形之患。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尚未显露的祸患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尚未显露的祸患。