未必然的

vị tất nhiên đích

Hán Việt: vị tất nhiên đích

Tổng quan

không chắc, không chắc có thực, không chắc sẽ xảy ra; đâu đâu

Cấu tạo: (vị) + (tất) + (nhiên) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chắc, không chắc có thực, không chắc sẽ xảy ra; đâu đâu