未必盡然

wèi bì jìn rán vị tất tận nhiên

Hán Việt: vị tất tận nhiên · Pinyin: wèi bì jìn rán

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (tất) + (tận) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不一定都是如此。《儒林外史》第三回:「這也未必盡然。你且出去,卷子待本道細細看。」

Eng

  • Cihui 未必盡然 èibìjìnrán f.e. not certainly all like this