未恢復的 vị khôi phục đích Hán Việt: vị khôi phục đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 恢 (khôi) + 復 (phục) + 的 (đích)Hán Việtvị khôi phục đíchCấu tạo未 + 恢 + 復 + 的 · vị + khôi + phục + đích nghĩa thành phần: vị + khôi + phục + đích Nghĩa EngCihui unrecovered