未成字音

vị thành tự âm

Hán Việt: vị thành tự âm

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (thành) + (tự) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未成字音 èichéngzìyīn n. <lg.> babbling