未成熟土 vị thành thục thổ Hán Việt: vị thành thục thổ Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 成 (thành) + 熟 (thục) + 土 (thổ)Hán Việtvị thành thục thổCấu tạo未 + 成 + 熟 + 土 · vị + thành + thục + thổ nghĩa thành phần: vị + thành + thục + thổ Nghĩa EngCihui 未成熟土 èichéngshú-tǔ n. immature soil