未抽出的 vị trừu xuất đích Hán Việt: vị trừu xuất đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 抽 (trừu) + 出 (xuất) + 的 (đích)Hán Việtvị trừu xuất đíchCấu tạo未 + 抽 + 出 + 的 · vị + trừu + xuất + đích nghĩa thành phần: vị + trừu + xuất + đích Nghĩa EngCihui unpumped