未接地的 vị tiếp địa đích Hán Việt: vị tiếp địa đích Tổng quan (điện học) không tiếp đất Cấu tạo: 未 (vị) + 接 (tiếp) + 地 (địa) + 的 (đích)Hán Việtvị tiếp địa đíchCấu tạo未 + 接 + 地 + 的 · vị + tiếp + địa + đích nghĩa thành phần: vị + tiếp + địa + đích Nghĩa ViệtCihui (điện học) không tiếp đất