未接電話 wèi jiē diàn huà · vị tiếp điện thoại Hán Việt: vị tiếp điện thoại · Pinyin: wèi jiē diàn huà Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 接 (tiếp) + 電 (điện) + 話 (thoại)Pinyinwèi jiē diàn huàHán Việtvị tiếp điện thoạiCấu tạo未 + 接 + 電 + 話 · vị + tiếp + điện + thoại nghĩa thành phần: vị + tiếp + điện + thoại