未收口的 vị thu khẩu đích Hán Việt: vị thu khẩu đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 收 (thu) + 口 (khẩu) + 的 (đích)Hán Việtvị thu khẩu đíchCấu tạo未 + 收 + 口 + 的 · vị + thu + khẩu + đích nghĩa thành phần: vị + thu + khẩu + đích Nghĩa EngCihui unreefed