未收股款

vị thu cổ khoản

Hán Việt: vị thu cổ khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (thu) + (cổ) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未收股款 èishōu gǔkuǎn n. <acct.> unpaid capital M:²bǐ