未放氣的 vị phóng khí đích Hán Việt: vị phóng khí đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 放 (phóng) + 氣 (khí) + 的 (đích)Hán Việtvị phóng khí đíchCấu tạo未 + 放 + 氣 + 的 · vị + phóng + khí + đích nghĩa thành phần: vị + phóng + khí + đích Nghĩa EngCihui unvented