未敢苟同
vị cảm cẩu đồng
Hán Việt: vị cảm cẩu đồng · Pinyin: wèi gǎn gǒu tóng
Tổng quan
không thể đồng ý
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể đồng ý
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不敢随便同意。
Eng
- CC-CEDICT can't agree with
- Cihui 未敢苟同 èigǎngǒutóng f.e. beg to differ