未易之才

wèi yì zhī cái vị dịch chi tài

Hán Việt: vị dịch chi tài · Pinyin: wèi yì zhī cái

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (dịch) + (chi) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指具有别人代替不了的才能。