未來業績

wèi lái yè jì vị lai nghiệp tích

Hán Việt: vị lai nghiệp tích · Pinyin: wèi lái yè jì

Tổng quan

lợi nhuận tương lai (của đầu tư)

Cấu tạo: (vị) + (lai) + (nghiệp) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lợi nhuận tương lai (của đầu tư)