未標記的 vị tiêu kí đích Hán Việt: vị tiêu kí đích Tổng quan không có nhãn, không dán nhãn Cấu tạo: 未 (vị) + 標 (tiêu) + 記 (kí) + 的 (đích)Hán Việtvị tiêu kí đíchCấu tạo未 + 標 + 記 + 的 · vị + tiêu + kí + đích nghĩa thành phần: vị + tiêu + kí + đích Nghĩa ViệtCihui không có nhãn, không dán nhãn