未極化的 vị cực hóa đích Hán Việt: vị cực hóa đích Tổng quan (vật lý) không bị phân cực Cấu tạo: 未 (vị) + 極 (cực) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtvị cực hóa đíchCấu tạo未 + 極 + 化 + 的 · vị + cực + hóa + đích nghĩa thành phần: vị + cực + hóa + đích Nghĩa ViệtCihui (vật lý) không bị phân cực