未氫化的 vị khinh hóa đích Hán Việt: vị khinh hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 氫 (khinh) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtvị khinh hóa đíchCấu tạo未 + 氫 + 化 + 的 · vị + khinh + hóa + đích nghĩa thành phần: vị + khinh + hóa + đích Nghĩa EngCihui unhydrided