未浸染的 vị tẩm nhiễm đích Hán Việt: vị tẩm nhiễm đích Tổng quan không thấm vào, không nhiễm vào Cấu tạo: 未 (vị) + 浸 (tẩm) + 染 (nhiễm) + 的 (đích)Hán Việtvị tẩm nhiễm đíchCấu tạo未 + 浸 + 染 + 的 · vị + tẩm + nhiễm + đích nghĩa thành phần: vị + tẩm + nhiễm + đích Nghĩa ViệtCihui không thấm vào, không nhiễm vào