未清餘額

vị thanh dư ngạch

Hán Việt: vị thanh dư ngạch

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (thanh) + (dư) + (ngạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未清餘額 èiqīng yú'é n. <acct.> unpaid/outstanding balance M:²bǐ