未清算帳目
vị thanh toán trướng mục
Hán Việt: vị thanh toán trướng mục
Tổng quan
Cấu tạo: 未 (vị) + 清 (thanh) + 算 (toán) + 帳 (trướng) + 目 (mục)
Nghĩa
Eng
- Cihui outstandings
Hán Việt: vị thanh toán trướng mục
Cấu tạo: 未 (vị) + 清 (thanh) + 算 (toán) + 帳 (trướng) + 目 (mục)