未清賬款

vị thanh trướng khoản

Hán Việt: vị thanh trướng khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (thanh) + (trướng) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未清賬款 èiqīng zhàngkuǎn n. <acct.> outstanding account M:²bǐ